menu_book
見出し語検索結果 "giáo dục đào tạo" (1件)
giáo dục đào tạo
日本語
フ教育訓練
Coi giáo dục đào tạo là một trọng tâm hợp tác.
教育訓練を協力の重点分野の一つと見なす。
swap_horiz
類語検索結果 "giáo dục đào tạo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giáo dục đào tạo" (1件)
Coi giáo dục đào tạo là một trọng tâm hợp tác.
教育訓練を協力の重点分野の一つと見なす。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)